Máy cắt không khí ACB Emax2 ABB dòng sản phẩm đóng cắt, bảo vệ quá tải, chỉnh dòng quá tải cho hệ thống mạng điện phân phối, hiệu suất làm việc đáng tin cậy.
Ưu điểm:
Dòng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2
Đã được nhiệt đới hoá, dễ dàng lắp đặt
Dòng điện định mức hoạt động từ 630A đến 6300A
Chỉnh dòng quá tải với trip điện tử: từ 0.4 - 1ln
Khả năng cắt dòng ngắn mạch lên đến 200kA
| Mã sản phẩm | Quy cách phổ biến | |
| 1SDA070701R1 |
Emax ACB 3P 630A 42kA E1.2B Fixed3P, Dòng định mức: 630A, Dòng cắt: 42kA/440VAC, Loại E1.2B, Fixed
|
|
| 1SDA070741R1 |
Emax ACB 3P 800A 42kA E1.2B Fixed3P, Dòng định mức: 800A, Dòng cắt: 42kA/440VAC, Loại E1.2B, Fixed
|
|
| 1SDA070781R1 |
Emax ACB 3P 1000A 42kA E1.2B Fixed3P, Dòng định mức: 1000A, Dòng cắt: 42kA/440VAC, Loại E1.2B, Fixed
|
|
| 1SDA070821R1 |
Emax ACB 3P 1250A 42kA E1.2B Fixed3P, Dòng định mức: 1250A, Dòng cắt: 42kA/440VAC, Loại E1.2B, Fixed
|
|
| 1SDA070861R1 |
Emax ACB 3P 1600A 42kA E1.2B Fixed3P, Dòng định mức: 1600A, Dòng cắt: 42kA/440VAC, Loại E1.2B, Fixed
|
|
| 1SDA071021R1 |
Emax ACB 3P 2000A 42kA E2.2B Fixed3P, Dòng định mức: 2000A, Dòng cắt: 42kA/440VAC, Loại E2.2B, Fixed
|
|
| 1SDA070711R1 |
Emax ACB 3P 630A 50kA E1.2C Fixed3P, Dòng định mức: 630A, Dòng cắt: 50kA/440VAC, Loại E1.2C, Fixed
|
|
| 1SDA070751R1 |
Emax ACB 3P 800A 50kA E1.2C Fixed3P, Dòng định mức: 800A, Dòng cắt: 50kA/440VAC, Loại E1.2C, Fixed
|
|
| 1SDA070791R1 |
Emax ACB 3P 1000A 50kA E1.2C Fixed3P, Dòng định mức: 1000A, Dòng cắt: 50kA/440VAC, Loại E1.2C, Fixed
|
|
| 1SDA070831R1 |
Emax ACB 3P 1250A 50kA E1.2C Fixed3P, Dòng định mức: 1250A, Dòng cắt: 50kA/440VAC, Loại E1.2C, Fixed
|
|
| 1SDA070871R1 |
Emax ACB 3P 1600A 50kA E1.2C Fixed3P, Dòng định mức: 1600A, Dòng cắt: 50kA/440VAC, Loại E1.2C, Fixed
|
|
| 1SDA070691R1 |
Emax ACB 3P 250A 66kA E1.2N Fixed3P, Dòng định mức: 250A, Dòng cắt: 66kA/440VAC, Loại E1.2N, Fixed
|
|
| 1SDA070721R1 |
Emax ACB 3P 630A 66kA E1.2N Fixed3P, Dòng định mức: 630A, Dòng cắt: 66kA/440VAC, Loại E1.2N, Fixed
|
|
| 1SDA070761R1 |
Emax ACB 3P 800A 66kA E1.2N Fixed3P, Dòng định mức: 800A, Dòng cắt: 66kA/440VAC, Loại E1.2N, Fixed
|
|
| 1SDA070801R1 |
Emax ACB 3P 1000A 66kA E1.2N Fixed3P, Dòng định mức: 1000A, Dòng cắt: 66kA/440VAC, Loại E1.2N, Fixed
|
|
| 1SDA070841R1 |
Emax ACB 3P 1250A 66kA E1.2N Fixed3P, Dòng định mức: 1250A, Dòng cắt: 66kA/440VAC, Loại E1.2N, Fixed
|
|
| 1SDA070881R1 |
Emax ACB 3P 1600A 66kA E1.2N Fixed3P, Dòng định mức: 1600A, Dòng cắt: 66kA/440VAC, Loại E1.2N, Fixed
|
|
| 1SDA071031R1 |
Emax ACB 3P 2000A 66kA E2.2N Fixed3P, Dòng định mức: 2000A, Dòng cắt: 66kA/440VAC, Loại E2.2N, Fixed
|
|
| 1SDA071061R1 |
Emax ACB 3P 2500A 66kA E2.2N Fixed3P, Dòng định mức: 2500A, Dòng cắt: 66kA/440VAC, Loại E2.2N, Fixed
|
|
| 1SDA071141R1 |
Emax ACB 3P 3200A 66kA E4.2N Fixed3P, Dòng định mức: 3200A, Dòng cắt: 66kA/440VAC, Loại E4.2N, Fixed
|
|
| 1SDA071191R1 |
Emax ACB 3P 4000A 66kA E4.2N Fixed3P, Dòng định mức: 4000A, Dòng cắt: 66kA/440VAC, Loại E4.2N, Fixed
|